Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "họp báo" (1)
họp báo

Tiếng Anh
Danh từpress conferrence
mở họp báo
hold a press conference
Từ liên quan "họp báo" (1)
cuộc họp báo
Tiếng Anh
Danh từpress conference
Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
The minister will hold a press conference tomorrow.
Cụm từ "họp báo" (4)
mở họp báo
hold a press conference
Bộ trưởng sẽ tổ chức một cuộc họp báo vào ngày mai.
The minister will hold a press conference tomorrow.
Người phát ngôn chính phủ đã tổ chức họp báo.
The government spokesperson held a press conference.
Tại cuộc họp báo hàng tuần ngày 3/8.
At the weekly press conference on August 3rd.
